common era
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỷ nguyên chung: "common era" (viết tắt CE) chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ năm được cho là Chúa Jesus ra đời, tương đương với kỷ nguyên Cơ đốc giáo. Thuật ngữ này được những người không theo Cơ đốc giáo ưa chuộng sử dụng để tránh hàm ý tôn giáo.
Trạng từ:
- Vào kỷ nguyên chung: Dùng để chỉ một năm hoặc khoảng thời gian nằm trong kỷ nguyên này.
- Ví dụ: in 200 CE (vào năm 200 của Kỷ nguyên chung).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Historians often use the term "common era" to avoid religious bias. (Các nhà sử học thường dùng thuật ngữ "kỷ nguyên chung" để tránh thiên vị tôn giáo.)
- The calendar divides time into before common era (BCE) and common era (CE). (Lịch chia thời gian thành trước kỷ nguyên chung (BCE) và kỷ nguyên chung (CE).)
Trạng từ:
- The Roman Empire fell in 476 CE. (Đế chế La Mã sụp đổ vào năm 476 của Kỷ nguyên chung.)
- The invention of the printing press occurred around 1440 CE. (Phát minh máy in diễn ra vào khoảng năm 1440 của Kỷ nguyên chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Before common era (BCE)": trước kỷ nguyên chung, dùng cho các năm trước năm 1 CE.
- The pyramids were built around 2560 BCE. (Các kim tự tháp được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Kỷ nguyên chung.)
"Common era" thường được viết tắt là CE và đặt sau năm, tương tự như AD (Anno Domini) nhưng trung lập hơn.
- The year 2024 CE is the same as AD 2024. (Năm 2024 của Kỷ nguyên chung giống với năm 2024 sau Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Common Era (CE): viết tắt thông dụng.
- Before Common Era (BCE): trước Kỷ nguyên chung, tương đương với BC (Before Christ).
Từ đồng nghĩa
- Christian era: kỷ nguyên Cơ đốc giáo (mang hàm ý tôn giáo, ít trung lập hơn).
- Current era: kỷ nguyên hiện tại (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
- In the common era: trong kỷ nguyên chung.
- Many major scientific discoveries happened in the common era. (Nhiều khám phá khoa học quan trọng xảy ra trong kỷ nguyên chung.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "common era".